Đặc tính sản phẩm
Kiểu máy
Chế độ hoạt động
Chế độ gió
Chế độ lọc
Tấm lọc
Tiết kiệm điện
Tự động làm sạch
Làm lạnh nhanh
Cảm biến bụi khí
Khử ẩm
Khử mùi
Treo tường
Khô, Lạnh, Quạt, Tự động
Tự động, Đảo gió
Kháng khuẩn
Catechin
—
Có
Có
—
Có
Có
Tiện ích
Chế độ hẹn giờ
Tự chẩn đoán lỗi
Tự khởi động khi có điện lại
Màn hình hiển thị nhiệt độ
Điều khiển từ xa
Có
—
Có
—
Có
Thông tin kỹ thuật
Tốc độ lạnh (Btu/h)
Hãng sản xuất
Công suất lạnh (Btu/h)
Công suất sưởi ấm (Btu/h)
Độ ồn dành lạnh (dB)
Độ ồn dành nóng (dB)
Gas sưởi ấm
Phạm vi hiệu quả (m2)
Lưu lượng gió ( m3/phút)
9000 BTU
Midea
9000 BTU
—
37/34/31
—
R22
—
—
Thông tin chung
Kích thước cục lạnh (mm)
Kích thước cục nóng (mm)
Trọng lượng cục lạnh (kg)
Trọng lượng cục nóng (kg)
Công suất tiêu thụ (W/h)
Địên áp vào
Thời gian bảo hành
Tiêu chuẩn công nghệ
Sản xuất tại
750 x 250 x 196
780 x 540 x 250
8.5
29
1230W – 1290W
220V ~ 240V
24 tháng
—
Việt Nam








