GIỚI THIỆU CHUNG
| Tên Model | MSY-GH18VA | |
| MUY-GH18VA | ||
| Chức năng | Làm lạnh | |
| Số ngựa | 2.0 HP | |
| Công suất | 5.0 (1.4-5.4) kW | |
| 17,060
(4,777-18,425) Btu/h |
||
| Tiêu thụ điện | 1.60 kW | |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF)
(TCVN 7830 : 2012) |
3.295(*) | |
| Dòng điện vận hành | 7.5A | |
| Lưu lượng gió (Min-Max) | 7.8 – 15.1 m3/min | |
| Kích thước
(Dài x Rộng x Sâu) |
Dàn lạnh | 798 x 295 x 232 mm |
| Dàn nóng | 840 x 850 x 330 mm | |
| Trọng lượng | Dàn lạnh | 10 kg |
| Dàn nóng | 54 kg | |
| Độ ồn (Min-Max) | 28-49 dB(A) | |
| Khả năng hút ẩm | 1.8 ℓ/h | |
| Kích cỡ ống
(Đường kính ngoài) |
Gas | 12.7 mm |
| Chất lỏng | 6.35 mm | |
| Độ dài tối đa của ống | 30 m | |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 15 m | |

| Loại Gas sử dụng | R-410A | |
| Nơi sản xuất | THÁI LAN | |
CÔNG NGHỆ
| Kháng khuẩn khử mùi |
Chất xúc tác Enzyme nhân tạo chống dị ứng |
| Chế độ gió |
Góc đảo cánh lên/xuống |
| Chế độ làm lạnh nhanh |
✔ |
| Chế độ hẹn giờ |
✔ |
| Tự khởi động khi có điện lại |
✔ |
| Công nghệ Inverter |
✔ |
Tài liệu hướng dẫn








