| Chức năng | Làm lạnh | |
| Số ngựa | 1.5 HP | |
| Công suất | 3.2(1.1-3.7) kW | |
| 10,918
(3,753 – 12,624) Btu/h |
||
| Tiêu thụ điện | 1.03kW | |
| Hiệu suất năng lượng (CSPF)
(TCVN 7830 : 2012) |
5.5 | |
| Dòng điện vận hành | 5.0A | |
| Lưu lượng gió (Min-Max) | 4.1 – 10.5 m3/min | |
| Kích thước
(Dài x Rộng x Sâu) |
Dàn lạnh | 788 x 295 x 234 mm |
| Dàn nóng | 684 x 540 x 255 mm | |
| Trọng lượng | Dàn lạnh | 9 kg |
| Dàn nóng | 24 kg | |
| Độ ồn (Min-Max) | 21-43 dB(A) | |
| Khả năng hút ẩm | 1.2 ℓ/h | |
| Kích cỡ ống
(Đường kính ngoài) |
Gas | 9.52 mm |
| Chất lỏng | 6.35 mm | |
| Độ dài tối đa của ống | 20 m | |
| Chênh lệch độ cao tối đa | 12 m | |

| Loại Gas sử dụng | R-410A | |
| Nơi sản xuất | THÁI LAN | |
CÔNG NGHỆ
| Kháng khuẩn khử mùi |
Chất xúc tác Enzyme nhân tạo chống dị ứng |
| Chế độ gió |
Góc đảo cánh lên/xuống |
| Chế độ làm lạnh nhanh |
✔ |
| Chế độ hẹn giờ |
✔ |
| Tự khởi động khi có điện lại |
✔ |
| Công nghệ Inverter |
✔ |
Tài liệu hướng dẫn








