| Tổng quan | |
| Loại Tivi | LED-UHD |
| Kích cỡ màn hình | 50 inch |
| Độ phân giải | Ultra HD 4K (3840 x 2160) |
| Tần số quét (Chỉ số chuyển động rõ nét) | TruMotion 100Hz |
| Smart Tivi/ Internet Tivi | Có |
| Xem 3D | Không |
| Tivi kỹ thuật số (DVB-T2) | Có |
| Hiển thị | |
| Công nghệ xử lý hình ảnh | Ultra Luminance Technology, ColourPrime (Wide Colour Gamut) |
| Góc nhìn | 178° (Phải/Trái), 178° (Lên/Xuống) |
| Âm thanh | |
| Công nghệ âm thanh | Ultra Surround, Smart Sound Mode |
| Tổng công suất loa | 20 W (10W x 2) |
| Số lượng loa | 2 loa |
| Kết nối | |
| Wifi | Có, Tích hợp |
| Cổng internet (LAN) | Có |
| Cổng HDMI | Có, 3 cổng |
| Component video | Có |
| Composite video | Có |
| VGA | Không |
| USBCó, | 3 cổng USB |
| Chia sẻ thông minh | Chia sẻ thông minh (Miracast, WiFi Direct) |
| Ngõ ra âm thanh | Optical |
| Hỗ trợ kết nối MHL | Có |
| Thông tin Smart Tivi/ Internet Tivi | |
| Hệ điều hành | WebOS |
| Giao diện thông minh | WebOS |
| Trình duyệt Web | Có, Tích hợp sẵn |
| Youtube | Có, Tích hợp sẵn |
| Không | |
| Skype | Không |
| Kết nối | Bàn phím, Chuột |
| Điều khiển bằng cử chỉ | Không |
| Điều khiển bằng giọng nói | Có |
| Nhận diện khuôn mặt | Không |
| Thông tin chung | |
| Kích thước có chân/đặt bàn | (Dài x Cao x Dày)112.2 x 70.9 x 23.7 cm |
| Khối lượng có chân | 16.2 kg |
| Kích thước không chân/treo tường | (Dài x Cao x Dày)112.2 x 66.4 x 5.4 cm |
| Khối lượng không chân | 15.9 kg |
| Sản xuất | Việt Nam |
| Năm sản xuất | 2015 |
| Bảo hành | 24 tháng |
Tài liệu hướng dẫn








