| Loại Màn Hình | LCD TV |
|---|---|
| Kích thước màn hình | 43″ |
| Độ phân giải | 3840×2160 |
| IPS Panel | Có |
| Góc nhìn rộng | Wide Viewing Angle |
| BLU Type (Only for LCD series) | Direct |
| Chíp xử lý | Quad |
| Tần số quét (only for LCD series) | 50Hz |
|---|---|
| HDR | Active HDR |
| Dải màu rộng | Wide Color |
| Nâng cấp độ phân giải | 4K Upscaler |
| Màu sắc chân thực | Có |
| Bộ giải mã HEVC | 4K@60P, 10bit |
| Bộ giải mã VP9 | 4K@60P, 10bit |
| Công suất loa | 20W |
|---|---|
| Hệ Thống Loa | 2.0Ch |
| Hướng loa | Down Firing |
| Chế độ âm thanh thông minh | Có |
| Hệ điều hành | WebOS 3.5 |
|---|---|
| Điều khiển thông minh | B-in |
| Tính năng phóng to – Magic Zoom | Live Zoom + Focus Zoom |
| Nhận dạng giọng nói | Có |
| Điều khiển đa năng | Có |
| LG Content Store | Có |
| Web Browser | Có |
| Music Player | Có |
| My Content | Có |
| My Channels | Có |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có |
|---|---|
| WiDi (PC to TV) | Có |
| Miracast (Moblie to TV Mirroring) | Có |
| HDMI | 4 cổng |
| USB | 2 Cổng |
| Wifi | 802.11ac |
| Bluetooth | Có |
| LAN | Có |
| Digital Audio Out (Optical) | Có |
| Headphone out | 1 |
| Kích thước (mm) (không chân đế) | 974 x 70.3 x 571 |
|---|---|
| Kích thước (mm) (bao gồm đế) | 974 x 219 x 625 |
Tài liệu hướng dẫn








